độc tôn
Trong nhiều thế kỷ, Nho giáo giữ vị thế độc tôn trong đời sống tư tưởng của xã hội phong kiến.
Định nghĩa
Tính từ:
- Duy nhất được tôn sùng, kính trọng: Chỉ sự độc nhất, không có đối thủ hoặc cái thứ hai nào được coi trọng, tôn vinh ngang bằng trong một lĩnh vực, phạm vi nhất định.
- Chiếm vị trí tối cao, không chia sẻ: Thể hiện địa vị hoặc quyền lực tối thượng, không có sự cạnh tranh hoặc phân chia.
Danh từ (ít dùng hơn):
- Vị thế độc tôn: Chỉ địa vị hoặc quyền lực duy nhất được công nhận là tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong nhiều thế kỷ, Nho giáo giữ vị thế độc tôn trong đời sống tư tưởng của xã hội phong kiến.
- Hãng này đang tìm cách độc tôn thị trường công nghệ.
- Anh ấy có niềm tin độc tôn vào phương pháp của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư tưởng độc tôn": chỉ một hệ tư tưởng hoặc quan điểm cho rằng chỉ có mình là đúng, là duy nhất đáng theo.
- Chủ nghĩa độc tôn văn hóa thường bài xích những giá trị khác biệt.
"Độc tôn quyền lực": nắm giữ toàn bộ quyền lực một mình, không chia sẻ.
- Chế độ đó được xây dựng trên nguyên tắc độc tôn quyền lực.
Biến thể và từ gần giống
- Độc quyền (tính từ): chỉ việc nắm giữ riêng một quyền lợi, đặc quyền nào đó (thường dùng trong kinh tế, thương mại). Ví dụ: .
- Độc tài (tính từ): chỉ cách cai trị hoặc lãnh đạo bằng quyền lực tuyệt đối, tập trung vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Ví dụ: .
- Độc nhất vô nhị (thành ngữ): chỉ cái gì đó có một không hai, không thể so sánh.
Từ đồng nghĩa
- Duy nhất: chỉ có một.
- Tối thượng: ở vị trí cao nhất, không gì hơn được.
- Độc nhất: chỉ có một.
Từ trái nghĩa
- Đa nguyên: có nhiều thành phần, nhiều yếu tố cùng tồn tại và được thừa nhận.
- Cạnh tranh: có nhiều đối thủ cùng tranh giành.
- Phân quyền: chia sẻ quyền lực.
Thành ngữ liên quan
- "Một mình một chợ": (thành ngữ) chỉ tình trạng độc quyền, không có đối thủ cạnh tranh, có thể dùng trong ngữ cảnh gần với "độc tôn".
- "Làm vua một cõi": (thành ngữ) chỉ sự thống trị, làm chủ tuyệt đối trong một phạm vi nào đó.